bộ đàm

bộ đàm

Nhân viên bảo vệ sử dụng bộ đàm để phối hợp tuần tra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị liên lạctuyến cầm tay: "bộ đàm" một thiết bị điện tử dùng để liên lạc hai chiều bằng sóngtuyến, thường kích thước nhỏ gọn để cầm tay hoặc đeo trên người. cho phép một người nói nhiều người khác cùng nghe trong cùng một tần số.
    • Máy thông tin liên lạc: "bộ đàm" còn được hiểu một loại máy dùng trong thông tin liên lạc nội bộ, không sử dụng mạng viễn thông công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhân viên bảo vị sử dụng bộ đàm để phối hợp tuần tra.
    • Trong các chuyến leo núi, đoàn thám hiểm thường mang theo bộ đàm để giữ liên lạc.
    • Tín hiệu của chiếc bộ đàm này rất mạnh, có thể liên lạc xa hàng cây số.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sử dụng bộ đàm": hành động dùng thiết bị này để trao đổi thông tin.

    • Tất cả lái xe trong đội hình đều phải thành thạo sử dụng bộ đàm.
  • "kênh bộ đàm": chỉ tần số hoặc kênh liên lạc cụ thể được cài đặt trên thiết bị.

    • Mọi thông báo khẩn cấp sẽ được phát trên kênh bộ đàm số 9.
Biến thể từ gần giống
  • Máy bộ đàm: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây một cỗ máy, thiết bị.

    • Công ty vừa trang bị loại máy bộ đàm mới cho nhân viên hiện trường.
  • Đàm thoại (động từ): nói chuyện qua lại, trao đổi bằng lời nói. (Đây từ gốc Hán Việt cấu tạo nên từ "bộ đàm").

  • Bộ đàm cầm tay: cụm từ mô tả chi tiết loại bộ đàm kích thước nhỏ, dễ dàng cầm nắm.
Từ đồng nghĩa
  • Máy liên lạctuyến: thiết bị liên lạc sử dụng sóng radio.
  • Walkie-talkie: tên tiếng Anh thông dụng của thiết bị này, thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "bộ đàm" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bộ đàm")